Báo Giá Cửa Nhôm Kính Tại Hà Nội Mới Nhất 2026

Giá cửa nhôm kính tại Hà Nội hiện dao động từ khoảng 999.000 VNĐ/m² (dòng phổ thông, đã gồm sản xuất và lắp đặt) đến trên 2.500.000 VNĐ/m² cho dòng nhập khẩu cao cấp như Xingfa tem đỏ, Hyundai, PMI. Mức giá cụ thể phụ thuộc thương hiệu nhôm, loại kính, phụ kiện và diện tích thực tế — để có con số chính xác cho công trình của bạn, cách nhanh nhất là gửi kích thước/bản vẽ hoặc đăng ký khảo sát tận nơi.

Xưởng sản xuất trực tiếp | Báo giá bóc tách vật tư | Khảo sát tại Hà Nội

→ NHẬN BÁO GIÁ CÔNG TRÌNH: Gọi hotline 0928 981 555 | Zalo 0979 452 876

Công trình cửa nhôm kính An Phát Windoor đã thi công thực tế

Bảng Giá Cửa Nhôm Kính Tại Hà Nội 2026

Phân khúc Đơn giá tham khảo (VNĐ/m², đã gồm thi công) Đặc điểm Phù hợp với
Phổ thông (nhôm Việt Pháp, kính thường) Từ 999.000 Giá tốt, độ bền ở mức khá Nhà cho thuê, nhà kho, công trình cần tối ưu ngân sách
Trung cấp (Xingfa nội địa, kính an toàn) 1.300.000 – 1.700.000 Độ dày chuẩn, phổ biến nhất thị trường Nhà ở dân dụng, ngân sách vừa phải
Trung – cao cấp (Xingfa nhập khẩu tem đỏ) 1.700.000 – 2.500.000 Chịu lực, chống ăn mòn tốt Nhà phố, biệt thự cần độ bền cao, chịu nắng mưa trực tiếp
Cao cấp (Hyundai, PMI, PMA, kính hộp/Low-E) Trên 2.500.000, tùy cấu hình Cách âm/cách nhiệt tối đa Công trình cao cấp, mặt dựng văn phòng

Mỗi mức giá trên áp dụng cho một cấu hình cụ thể: khung nhôm đúng phân khúc + kính dán an toàn tương ứng + phụ kiện tiêu chuẩn cùng phân khúc + công lắp đặt nội thành. Giá chưa gồm: nâng cấp kính (cường lực/kính hộp/Low-E), nâng cấp phụ kiện lên dòng cao hơn, và chi phí vận chuyển/cẩu lắp nếu công trình ở xa trung tâm hoặc lầu cao. Đây là lý do quan trọng nhất khiến hai báo giá cùng ghi một cái tên “cửa nhôm kính” nhưng số tiền cuối cùng khác nhau — chi tiết ở mục “Tại sao giá khác nhau” bên dưới.

Sơ đồ cách tính giá thi công cửa nhôm kính An Phát Windoor

Gọi hotline 0928 981 555 hoặc Zalo 0979 452 876 để nhận báo giá bóc tách chi tiết theo đúng bản vẽ.

Báo Giá Theo Từng Loại Cửa Nhôm Kính

Dữ liệu dưới đây dựa trên bảng giá theo hệ nhôm Xingfa 55 hiện có — nằm trong khoảng “Trung cấp (Xingfa nội địa)” ở bảng tổng quan phía trên. Vật tư và đơn giá có thể thay đổi theo hệ nhôm (55/65/93) và phân khúc thương hiệu.

Cửa đi mở quay (1 / 2 / 4 cánh)

Cấu hình tham khảo: khung nhôm hệ 55, kính dán an toàn 6.38mm.
Đơn giá tham khảo: 1 cánh và 2 cánh từ 1.800.000 VNĐ/m²; 4 cánh từ 1.900.000 VNĐ/m². Số cánh ảnh hưởng chủ yếu đến bộ phụ kiện (khóa, bản lề, tay nắm) — cửa càng nhiều cánh, phụ kiện càng nhiều nên tổng giá/bộ tăng tương ứng dù đơn giá/m² gần như không đổi. Phù hợp: cửa đi chính, cửa thông phòng cần độ kín khít và an toàn.
Cửa đi nhôm kính mở quay An Phát Windoor thi công thực tế
Cửa đi nhôm kính 4 cánh An Phát Windoor vừa lắp đặt hoàn thiện

Cửa sổ mở quay

Cấu hình tham khảo: khung nhôm hệ Xingfa 55 chính hãng Quảng Đông dày 1.4mm, kính dán an toàn 6.38mm (phôi VFG/Hải Long/Hồng Phúc), vít Inox, gioăng EPDM nhập khẩu.

Loại Đơn giá vật tư — nhôm + kính (VNĐ/m²) Phụ kiện Kinlong (tính riêng)
Mở quay 1 cánh 1.720.000 2 bản lề + 1 tay nắm đa điểm: 520.000/bộ
Mở quay 2 cánh 1.820.000 2 bản lề + 1 tay nắm đa điểm: 790.000/bộ

Tổng giá 1 bộ cửa = (Diện tích × đơn giá vật tư/m²) + đơn giá phụ kiện. Bảng áp dụng từ 01/06/2024, đã gồm vận chuyển nội thành, chưa gồm thuế VAT 10%.
Cửa sổ nhôm kính mở quay An Phát Windoor thi công thực tế

Cửa sổ mở hất

Cấu hình tham khảo: khung nhôm hệ Xingfa 55 chính hãng Quảng Đông dày 1.4mm, kính dán an toàn 6.38mm, vít Inox, gioăng EPDM nhập khẩu. Phù hợp: cửa sổ nhà vệ sinh, cửa lấy sáng trên cao, nơi cần thông gió nhưng hạn chế mưa hắt vào.

Loại Đơn giá vật tư — nhôm + kính (VNĐ/m²) Phụ kiện Kinlong (tính riêng)
Mở hất 1 cánh + fix bên 1.500.000 2 bản lề + 1 tay nắm đa điểm: 650.000/cánh
Mở hất 2 cánh + fix 1.620.000 2 bản lề + tay nắm đa điểm: 650.000/cánh
Mở hất chữ A 1.820.000 2 bản lề chữ A + 1 tay nắm đa điểm + 2 thanh chống ma sát: 650.000/bộ
Mở hất 1 cánh + fix (bản lề chữ A) 1.920.000 2 bản lề chữ A + 1 tay nắm đa điểm + 2 thanh chống ma sát: 650.000/bộ

Bảng áp dụng từ 01/06/2024, đã gồm vận chuyển nội thành, chưa gồm thuế VAT 10%.
Cửa sổ nhôm kính mở hất 1 cánh An Phát Windoor

Cửa lùa / trượt

Cấu hình tham khảo: khung nhôm hệ 93, kính dán an toàn.
Đơn giá tham khảo: khoảng 1.600.000 – 2.100.000 VNĐ/m². Phù hợp: ban công, khu vực cần tiết kiệm không gian mở cửa.
Cửa nhôm kính lùa trượt An Phát Windoor thi công thực tế

Vách nhôm kính

Cấu hình tham khảo: khung nhôm hệ Xingfa 55, kính dán an toàn/kính cường lực.
Đơn giá tham khảo: từ 1.100.000 VNĐ/m². Phù hợp: vách ngăn phòng khách, mặt tiền lấy sáng, showroom/văn phòng.
Vách kính cường lực khung nhôm An Phát Windoor thi công thực tế tại văn phòng

Tại Sao Hai Đơn Vị Báo Cùng Một Bộ Cửa Nhưng Giá Khác Nhau?

Đây là phần quan trọng nhất nếu bạn đang cầm 2-3 báo giá khác nhau: hiểu 5 yếu tố dưới đây sẽ giúp bạn biết vì sao hai đơn vị cùng ghi “cửa nhôm Xingfa” nhưng số tiền cuối cùng có thể chênh nhau đáng kể, dù cùng nhìn qua tưởng là một sản phẩm.

1. Thương hiệu và hệ nhôm

Nhôm nhập khẩu (Xingfa tem đỏ) cao hơn nhôm trong nước khoảng 20–30%. Hệ nhôm dày hơn (65, 93) tốn nhiều vật tư hơn hệ 55, nên đơn giá/m² cũng cao hơn. Nếu ngân sách hạn chế, hệ 55 phổ thông vẫn đủ dùng cho phần lớn nhà ở dân dụng.

2. Loại kính

Kính dán an toàn thông thường có giá thấp nhất. Kính cường lực, kính hộp cách âm, kính Low-E cản nhiệt sẽ đội chi phí lên đáng kể — nên cân nhắc nâng cấp kính ở những mặt cửa hướng nắng trực tiếp hoặc cần cách âm, thay vì nâng cấp toàn bộ công trình.

3. Phụ kiện

Phụ kiện Kinlong phổ thông tiết kiệm chi phí hơn so với nâng cấp lên CMECH hay Roto. Như bảng giá cửa sổ mở quay/mở hất ở trên, phụ kiện thường được tính riêng với giá nhôm + kính — đây là khoản nên hỏi kỹ khi so hai báo giá có cùng đơn giá/m², vì hai bên có thể dùng hai loại phụ kiện chênh nhau vài trăm nghìn một bộ mà báo giá không ghi rõ.

4. Kiểu cửa và kích thước

Cửa quá khổ so với cây nhôm nguyên bản (6m) sẽ hao hụt vật tư, đẩy giá/m² lên cao. Các mẫu chia ô, uốn vòm cầu kỳ cũng tốn công thi công hơn cửa vuông vắn thông thường.

5. Điều kiện thi công

Công trình ở xa trung tâm hoặc lầu cao cần thiết bị cẩu kính chuyên dụng sẽ phát sinh thêm chi phí vận chuyển, nhân công — nên báo trước tình trạng mặt bằng khi hỏi giá để tránh chênh lệch giữa báo giá sơ bộ và thực tế.

Các phụ kiện vật tư dùng cho cửa nhôm kính Xingfa tại An Phát Windoor

Một Bộ Cửa Nhôm Kính Thực Tế Hết Bao Nhiêu Tiền?

Cách tính chung: Giá 1 bộ cửa = (Diện tích cửa × Đơn giá/m²) + Giá bộ phụ kiện tương ứng (Diện tích cửa = Chiều rộng × Chiều cao, đơn vị mét).

Case tham khảo: Một bộ cửa sổ mở quay 2 cánh, kích thước 1.2m × 1.5m = 1.8m², dùng nhôm Xingfa nội địa đơn giá tạm tính 1.400.000 VNĐ/m², phụ kiện Kinlong đồng bộ 800.000 VNĐ/bộ:

Giá bộ cửa = (1.8 × 1.400.000) + 800.000 = 3.320.000 VNĐ

Hạng mục Chi phí
Nhôm + kính (1.8m² × 1.400.000) 2.520.000
Phụ kiện (Kinlong đồng bộ) 800.000
Lắp đặt Liên hệ để được báo giá cụ thể
Phát sinh (nếu có) Tùy điều kiện mặt bằng thực tế
Tổng dự kiến ~3.320.000 (chưa gồm lắp đặt/phát sinh nếu có)

Đây là case tham khảo dựa trên đơn giá đã công bố ở trên — số liệu thực tế cho công trình của bạn có thể chênh lệch tùy kích thước, cấu hình và điều kiện thi công. Gửi kích thước để nhận báo giá bóc tách chính xác.

Làm Cửa Nhôm Kính Cho Cả Nhà Hết Khoảng Bao Nhiêu?

Ba case tham khảo dưới đây giúp bạn hình dung tổng ngân sách theo từng loại công trình, dựa trên đơn giá đã công bố ở các bảng phía trên. Đây là ước tính minh họa, không thay thế cho báo giá thực tế theo bản vẽ.

Case 1 — Nhà phố (4 tầng, mặt tiền ~5m)

Hạng mục: 1 bộ cửa đi 4 cánh mặt tiền + khoảng 8-10 bộ cửa sổ mở quay/mở lùa các tầng + 1 cửa ban công lùa.
Tổng khối lượng ước tính: 45-55m².
Cấu hình: Xingfa nội địa hệ 55, kính dán an toàn.
Khoảng chi phí: ~60-75 triệu đồng (tại đơn giá 1.3-1.4 triệu/m², đã gồm phụ kiện cơ bản).
Thời gian triển khai: 5-7 ngày gia công + 2-3 ngày lắp đặt.

Case 2 — Biệt thự (2-3 tầng, sân vườn)

Hạng mục: cửa đi 4 cánh, cửa sổ nhiều phòng, vách kính phòng khách, cửa xếp trượt khu vực sân vườn.
Tổng khối lượng ước tính: 90-120m².
Cấu hình: Xingfa nhập khẩu tem đỏ hệ 55/65, kính dán an toàn hoặc kính hộp cho khu vực cần cách âm.
Khoảng chi phí: ~170-260 triệu đồng (tại đơn giá 1.7-2.2 triệu/m²).
Thời gian triển khai: 10-14 ngày.

Case 3 — Cải tạo / thay cửa nhà cũ

Hạng mục: thay 6-8 bộ cửa sổ và 1-2 cửa đi, không đập phá kết cấu tường.
Tổng khối lượng ước tính: 25-30m².
Cấu hình: Xingfa nội địa hoặc Việt Pháp tùy ngân sách.
Khoảng chi phí: ~25-40 triệu đồng.
Thời gian triển khai: 3-5 ngày.

Ngân Sách Bao Nhiêu Nên Chọn Loại Cửa Nào?

Tiết kiệm

Phù hợp: nhà cho thuê, nhà kho, công trình cần tối ưu ngân sách, ít chịu nắng mưa trực tiếp. Nên chọn: nhôm Việt Pháp/hệ phổ thông, kính dán an toàn thông thường, phụ kiện Kinlong tiêu chuẩn (từ 999.000 VNĐ/m²). Đánh đổi: độ bền và khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt thấp hơn dòng nhập khẩu.

Cân bằng chi phí – độ bền

Phù hợp: nhà ở dân dụng, ngân sách vừa phải, cần dùng lâu dài. Nên chọn: Xingfa nội địa hoặc Xingfa nhập khẩu tem đỏ (1.300.000 – 2.500.000 VNĐ/m² tùy dòng), kính an toàn/kính dán. Đây là phân khúc phổ biến nhất tại Hà Nội hiện nay.

Cao cấp

Phù hợp: nhà phố/biệt thự ở lâu dài, nhà hướng Tây, gần biển, hoặc công trình cần cách âm/cách nhiệt tối đa. Nên đầu tư thêm vào: hệ nhôm Hyundai/PMI/PMA, kính hộp hoặc Low-E, phụ kiện CMECH/Roto (trên 2.500.000 VNĐ/m², tùy cấu hình). Phương án đắt nhất không phải lúc nào cũng là lựa chọn đúng — nếu công trình không hướng nắng gắt hoặc không cần cách âm tuyệt đối, mức “cân bằng” ở trên thường đã đủ dùng bền lâu.

Cửa Nhôm Xingfa Giá Bao Nhiêu? Có Đáng Để Đầu Tư Thêm?

Xingfa tem đỏ Quảng Đông là dòng nhôm nhập khẩu chính hãng, giá cao hơn nhôm nội địa khoảng 20–30% nhưng giữ màu bền trên 20 năm không bong tróc.

Dòng nhôm Giá tham khảo (đã gồm lắp đặt)
Nhôm phổ thông (Việt Pháp) 999.000 – 1.300.000 VNĐ/m²
Xingfa trong nước 1.300.000 – 1.700.000 VNĐ/m²
Xingfa nhập khẩu tem đỏ 1.700.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
Nhôm cao cấp (Hyundai/PMI/PMA) Trên 2.500.000 VNĐ/m²

Xem đầy đủ hệ nhôm, cấu hình, catalogue theo từng loại cửa và bảng giá chi tiết Xingfa tại: Cửa Nhôm Xingfa Tem Đỏ Nhập Khẩu Chính Hãng.

Checklist So Sánh 2 Báo Giá

Hai báo giá cùng ghi “cửa nhôm Xingfa — 1.700.000 VNĐ/m²” chưa chắc là cùng một sản phẩm. Trước khi so sánh, hãy đối chiếu đồng thời:

  • Thương hiệu nhôm và hệ nhôm (Xingfa nội địa hay nhập khẩu tem đỏ, hệ 55 hay 65)
  • Độ dày thanh profile
  • Loại kính (kính thường, kính dán an toàn, kính hộp/Low-E)
  • Phụ kiện đi kèm (Kinlong phổ thông hay CMECH/Roto) — và giá đó đã bao gồm phụ kiện hay tính riêng
  • Gioăng, keo silicone
  • Chi phí gia công
  • Chi phí lắp đặt và vận chuyển (đã gồm hay tính riêng)
  • VAT (nhiều báo giá ghi giá chưa gồm VAT 10%)
  • Chính sách bảo hành

Ví dụ: Báo giá A ghi 1.700.000 VNĐ/m² đã gồm phụ kiện, báo giá B ghi 1.500.000 VNĐ/m² nhưng phụ kiện tính riêng thêm 650.000/cánh — nếu diện tích nhỏ, tổng chi phí của B có thể còn cao hơn A dù đơn giá/m² thấp hơn. Luôn hỏi rõ đơn giá đã bao gồm những gì trước khi so sánh.

An Phát Sử Dụng Những Vật Tư Gì Cho Một Bộ Cửa?

Nhôm

Các dòng đang sử dụng theo phân khúc: Việt Pháp (phổ thông), Xingfa nội địa/nhập khẩu tem đỏ, SeaAluk (trung-cao), Hyundai/PMI/PMA (cao cấp).
Mặt cắt thanh nhôm cầu cách nhiệt sử dụng tại An Phát Windoor

Kính

Kính dán an toàn (ví dụ 6.38mm trắng trong ở hệ Xingfa 55, phôi VFG/Hải Long/Hồng Phúc), kính cường lực, kính hộp cách âm, kính Low-E cản nhiệt tùy cấu hình.

Phụ kiện

Kinlong chính hãng (phổ thông), CMECH, Roto, Hopo (nâng cấp).
Phụ kiện khóa cửa nhôm kính Xingfa lắp đặt hoàn thiện tại An Phát Windoor

Gioăng – keo – vật tư phụ

Gioăng EPDM nhập khẩu; keo Dowsil (Mỹ – Hàn Quốc) và keo ép góc PU88 đặc chủng nguyên liệu Mỹ (sản xuất tại Hàn Quốc), toàn bộ vít sử dụng inox.
Gioăng cao su dùng cho cửa nhôm kính Xingfa tại An Phát Windoor

Công Trình Cửa Nhôm Kính Thực Tế An Phát Đã Thi Công

Với hơn 10 năm hoạt động, An Phát Windoor đã hoàn thiện hơn 1.000 công trình cửa nhôm kính tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, trải rộng trên nhiều loại hình: nhà phố/nhà ống, biệt thự/nhà vườn, chung cư/căn hộ, văn phòng/showroom và công trình cải tạo/sửa chữa.

Công trình cửa nhôm kính An Phát Windoor đã lắp đặtCông trình cửa nhôm kính An Phát Windoor đã lắp đặtCông trình cửa nhôm kính An Phát Windoor đã lắp đặt

Xem thêm hình ảnh và video công trình thực tế tại kênh YouTube của An Phát Windoor.

Vì Sao Khách Hàng Chọn An Phát Windoor?

Xưởng sản xuất trực tiếp — hoạt động tại Hà Nội từ năm 2016, chủ động toàn bộ quy trình từ cắt, ghép, sơn tĩnh điện đến QC, không qua trung gian.
Xưởng sản xuất trực tiếp tại Hà Nội của An Phát Windoor với nhiều máy móc hiện đại

Báo giá bóc tách vật tư — tách riêng giá nhôm, kính, phụ kiện, nhân công, không gộp thành một con số “trọn gói” mập mờ.

Đội ngũ trực tiếp thi công — không qua trung gian, vấn đề phát sinh trong lắp đặt/bảo hành được xử lý trực tiếp.
Đội ngũ An Phát Windoor tư vấn trực tiếp khách hàng

Chính sách bảo hành — phụ kiện 5 năm lỗi 1 đổi mới 1, khung nhôm 5–15 năm theo tiêu chuẩn nhà máy, bảo dưỡng miễn phí hàng năm.

Quy Trình Báo Giá Và Thi Công Cửa Nhôm Kính

01. Tiếp nhận nhu cầu/bản vẽ02. Tư vấn cấu hình03. Khảo sát & đo thực tế04. Báo giá bóc tách05. Sản xuất06. Lắp đặt07. Nghiệm thu & bảo hành

Với công trình quy mô nhà phố, thời gian gia công tại xưởng khoảng 5–7 ngày, lắp đặt hoàn thiện tại công trình thêm 2–3 ngày.

Quy trình sản xuất và lắp đặt cửa nhôm kính tại An Phát Windoor

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Cửa Nhôm Kính

1. Cửa nhôm kính hiện nay bao nhiêu tiền 1m²?
Dao động từ 999.000 VNĐ/m² (phổ thông) đến trên 2.500.000 VNĐ/m² (cao cấp), tùy thương hiệu nhôm, loại kính và phụ kiện.

2. Giá/m² đã bao gồm kính chưa?
Có, đơn giá/m² đã gồm kính tương ứng với cấu hình được nêu (ví dụ kính dán an toàn 6.38mm ở hệ Xingfa 55).

3. Giá đã bao gồm phụ kiện chưa?
Tùy bảng giá: báo giá tổng quan (trọn gói) đã gồm phụ kiện tiêu chuẩn, nhưng bảng giá bóc tách chi tiết theo hệ nhôm (như bảng cửa sổ mở quay/mở hất ở trên) tách riêng phụ kiện Kinlong theo từng bộ/cánh. Luôn hỏi rõ đơn giá được báo đã gồm phụ kiện hay chưa.

4. Giá đã bao gồm công lắp đặt và vận chuyển chưa?
Báo giá của An Phát Windoor thường đã gồm khảo sát, sản xuất, vận chuyển nội thành và nhân công lắp đặt, chưa gồm thuế VAT 10%. Công trình ở xa trung tâm hoặc lầu cao có thể phát sinh thêm chi phí vận chuyển/cẩu kính — nên báo trước tình trạng mặt bằng khi hỏi giá.

5. Tại sao cửa 2 cánh và 4 cánh cùng diện tích lại khác giá?
Đơn giá/m² áp dụng chung, nhưng cửa nhiều cánh hơn cần nhiều phụ kiện hơn (khóa, bản lề, tay nắm) — ví dụ cửa sổ mở quay 1 cánh phụ kiện khoảng 520.000/bộ trong khi 2 cánh khoảng 790.000/bộ — nên tổng giá/bộ cao hơn dù đơn giá/m² không đổi.

6. Xingfa nhập khẩu và Xingfa trong nước chênh giá bao nhiêu?
Xingfa nội địa khoảng 1.300.000 – 1.700.000 VNĐ/m², Xingfa nhập khẩu tem đỏ khoảng 1.700.000 – 2.500.000 VNĐ/m² — chênh khoảng 20–30%, đổi lại độ dày thanh profile chuẩn hơn (1.4–2.0mm) và giữ màu bền hơn 20 năm.

7. Có kích thước cửa thì có thể báo giá chính xác không?
Có. Gửi kích thước (rộng × cao) và loại cửa mong muốn, An Phát có thể tính sơ bộ theo công thức Diện tích × Đơn giá/m² + phụ kiện. Để chính xác 100%, vẫn nên khảo sát thực tế mặt bằng.

8. Chưa có kích thước thì An Phát có khảo sát không?
Có. An Phát nhận khảo sát tận nơi tại Hà Nội để đo đạc và tư vấn cấu hình phù hợp trước khi báo giá.

9. Sau khi chốt báo giá có phát sinh thêm chi phí không?
Báo giá đã bóc tách theo từng khoản mục (nhôm, kính, phụ kiện, nhân công) nên hạn chế phát sinh. Chi phí có thể thay đổi nếu khách yêu cầu điều chỉnh cấu hình sau khảo sát, hoặc mặt bằng thực tế khác so với thông tin ban đầu.

10. Sau khảo sát bao lâu có báo giá?
Thường trong ngày, ngay sau khi khảo sát hoặc ngay khi nhận đủ kích thước/bản vẽ.

Nhận Báo Giá Cửa Nhôm Kính Miễn Phí Ngay Hôm Nay

Điền nhanh thông tin bên dưới, An Phát sẽ liên hệ tư vấn và báo giá trong thời gian sớm nhất. Chưa có kích thước/bản vẽ cũng không sao — An Phát vẫn nhận khảo sát tận nơi miễn phí.

    Số điện thoại (bắt buộc)

    Khu vực công trình (bắt buộc)

    Loại công trình (bắt buộc)

    Nhà phốBiệt thựChung cư/căn hộVăn phòng/dự ánKhác

    Nhu cầu (bắt buộc)

    Làm cửa nhà mớiThay/cải tạo cửa cũĐang tham khảo

    Thời gian dự kiến thi công (bắt buộc)

    Sớm nhất có thểTrong 1 tháng1–3 thángChỉ tham khảo

    Kích thước/bản vẽ/ảnh hiện trạng (không bắt buộc)

    Hoặc liên hệ trực tiếp — Hotline: 0928 981 555 | Zalo: 0979 452 876 | Địa chỉ: Số 39A, ngõ 232 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

    Phone Gọi ngay:
    0928 981 555
    Zalo Nhắn tin Zalo